STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | SCU Schrattenberg Jugend | Wiener Sport-Club Youth | - | Ký hợp đồng |
31-07-2013 | Wiener Sport-Club Youth | FK Hagenbrunn Youth | - | Ký hợp đồng |
31-08-2014 | FK Hagenbrunn Youth | SKN St. Pölten Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | SKN St. Pölten Youth | USC Rohrbach/Gölsen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | USC Rohrbach/Gölsen | SV Leobendorf | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | SV Leobendorf | SV Ried | - | Ký hợp đồng |
01-07-2021 | SV Ried | Floridsdorfer AC | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Floridsdorfer AC | SV Ried | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | SV Ried | First Wien 1894 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 04-04-2025 16:00 | Rapid Vienna (Youth) | ![]() ![]() | First Wien 1894 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 30-03-2025 08:30 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | SV Horn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-02-2025 17:00 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 21-02-2025 19:30 | Trenkwalder Admira Wacker | ![]() ![]() | First Wien 1894 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 29-11-2024 19:30 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | SV Ried | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 22-11-2024 17:00 | SKU Amstetten | ![]() ![]() | First Wien 1894 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 08-11-2024 19:30 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | Austria Lustenau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 01-10-2024 18:30 | SV Horn | ![]() ![]() | First Wien 1894 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 27-09-2024 16:00 | SC Bregenz | ![]() ![]() | First Wien 1894 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 20-09-2024 16:00 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | Rapid Vienna (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu