STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 21-02-2025 18:00 | Croatia (w) | ![]() ![]() | Czech (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 26-09-2024 17:45 | FC Twente Enschede (w) | ![]() ![]() | ZNK Osijek (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 15:00 | ZNK Osijek (w) | ![]() ![]() | Peamount Utd (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 15:00 | ZNK Osijek (w) | ![]() ![]() | TJ Spartak Myjava(w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Ukraine (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 18:00 | Croatia (w) | ![]() ![]() | Kosovo (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 15:00 | Kosovo (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 23-02-2024 17:00 | Croatia (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-10-2023 15:45 | Finland (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 26-09-2023 16:00 | Slovakia (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu