STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 21-08-2023 17:30 | CSKA 1948 Sofia | ![]() ![]() | Etar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 14-08-2023 16:00 | Etar | ![]() ![]() | Beroe Stara Zagora | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 04-08-2023 16:00 | Cherno More Varna | ![]() ![]() | Etar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 22-07-2023 18:30 | Ludogorets Razgrad | ![]() ![]() | Etar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 26-05-2023 12:30 | PFK Montana | ![]() ![]() | FC Dobrudzha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 20-05-2023 15:00 | FC Dobrudzha | ![]() ![]() | Botev Plovdiv II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 13-05-2023 15:00 | FK Levski Krumovgrad | ![]() ![]() | FC Dobrudzha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu