STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Crystal Palace Youth | Kinetic Academy | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Kinetic Academy | Whyteleafe FC | - | Ký hợp đồng |
19-09-2019 | Whyteleafe FC | Rochdale | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Rochdale | Watford | - | Ký hợp đồng |
28-07-2022 | Watford | Fortuna Dusseldorf | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2023 | Fortuna Dusseldorf | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
17-08-2023 | Watford | Burton Albion | - | Cho thuê |
10-01-2024 | Burton Albion | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 21-01-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-01-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-01-2025 19:45 | Cardiff City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 09-01-2025 19:45 | Fulham | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-12-2024 15:00 | Watford | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Championship | 21-12-2024 15:00 | Burnley | ![]() ![]() | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-12-2024 14:00 | Watford | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-12-2024 19:45 | Hull City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 30-11-2024 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu