STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | FK Real Nis U17 | Red Star Belgrade U17 | - | Ký hợp đồng |
09-07-2017 | Red Star Belgrade U17 | Manchester City U18 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
10-07-2017 | Manchester City U18 | Red Star Belgrade U19 | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Red Star Belgrade U19 | Manchester City U18 | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2019 | Manchester City U18 | Zemun | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Zemun | Manchester City U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
01-08-2019 | Manchester City U23 | NAC Breda | - | Cho thuê |
29-06-2020 | NAC Breda | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
07-09-2020 | Manchester City U23 | Hellas Verona | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Hellas Verona | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2021 | Manchester City U23 | Hellas Verona | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2023 | Hellas Verona | Torino | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Torino | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Hellas Verona | Torino | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 31-03-2025 18:45 | Lazio | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 05-01-2025 17:00 | Torino | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 29-12-2024 11:30 | Udinese | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 21-12-2024 14:00 | Torino | ![]() ![]() | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-11-2024 19:45 | Juventus | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-11-2024 14:00 | Torino | ![]() ![]() | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 05-10-2024 18:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 29-09-2024 10:30 | Torino | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 20-09-2024 18:45 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-09-2024 13:00 | Torino | ![]() ![]() | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Euro Under-17 participant | 2 | 18 17 |