STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Persigar Garut | PERSIB Bandung Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | PERSIB Bandung Youth | Deportivo Indonesia (- 2013) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Deportivo Indonesia (- 2013) | CS Visé | Unknown | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | CS Visé | Arema Indonesia Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Arema Indonesia | Brisbane Roar (Youth) | - | Cho thuê |
31-05-2014 | Brisbane Roar (Youth) | Arema Indonesia | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2014 | Arema Indonesia | Persib Bandung | Unknown | Ký hợp đồng |
19-01-2017 | Persib Bandung | Bali United | Unknown | Ký hợp đồng |
15-01-2019 | Bali United | Free player | Free | Giải phóng |
17-06-2021 | Free player | Persikota Tangerang | - | Ký hợp đồng |
25-05-2022 | Persikota Tangerang | Persikabo 1973 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Persikabo 1973 | Malut United FC | - | Ký hợp đồng |
06-01-2025 | Malut United FC | Persija Jakarta | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Persija Jakarta | Malut United FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-02-2025 08:30 | Persija Jakarta | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-02-2025 12:00 | Dewa United FC | ![]() ![]() | Persija Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-12-2024 08:30 | Malut United | ![]() ![]() | Persija Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-11-2024 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-10-2024 08:30 | Malut United | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-10-2024 08:30 | Arema FC | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-09-2024 12:00 | Malut United | ![]() ![]() | Bali United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-04-2024 08:00 | Persikabo 1973 | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-04-2024 08:00 | PSIS Semarang | ![]() ![]() | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-04-2024 08:00 | Persis Solo FC | ![]() ![]() | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 1 | 17/18 |
Indonesian League Cup Winner | 1 | 14/15 |