STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Montrose FC U20 | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
01-07-2010 | Montrose U20 | Cove Rangers | Free | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2010 | Cove Rangers | Dyce FC | - | Cho thuê |
01-09-2010 | Cove Rangers | Dyce Juniors | - | Cho thuê |
30-09-2010 | Dyce FC | Cove Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
01-10-2010 | Dyce Juniors | Cove Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Cove Rangers | Arbroath | - | Ký hợp đồng |
01-07-2017 | Cove Rangers | Arbroath | Free | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | Arbroath | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | Arbroath | Cove Rangers | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 17:30 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-03-2025 19:45 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Queen of South | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-03-2025 15:00 | Alloa Athletic | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-02-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-02-2025 19:45 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Montrose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 08-02-2025 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu