STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
19-07-2018 | Comunicaciones FC | Slaven Belupo | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Slaven Belupo | Deportivo Guastatoya | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Deportivo Guastatoya | Comunicaciones FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Comunicaciones FC | CSD Xelajú MC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 24-03-2024 22:00 | Venezuela | ![]() ![]() | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 22-03-2024 00:30 | Ecuador | ![]() ![]() | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 03-03-2024 00:00 | C.S.D. Comunicaciones | ![]() ![]() | Coatepeque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 27-02-2024 21:00 | Coban Imperial | ![]() ![]() | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 18-02-2024 23:00 | Deportivo Xinabajul | ![]() ![]() | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 16-02-2024 03:15 | Monterrey | ![]() ![]() | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 07-02-2024 01:00 | C.S.D. Comunicaciones | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 01-02-2024 03:00 | C.S.D. Comunicaciones | ![]() ![]() | Coban Imperial | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 21-01-2024 00:00 | C.S.D. Comunicaciones | ![]() ![]() | Deportivo Xinabajul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 24-12-2023 00:00 | C.S.D. Comunicaciones | ![]() ![]() | Guastatoya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 8 | 23/24 21/22 19/20 18/19 15/16 14/15 13/14 11/12 |
Gold Cup participant | 3 | 23 21 15 |
Guatemalan Champion Clausura | 3 | 22 15 14 |
CONCACAF League-Winner | 1 | 21/22 |
Guatemalan Champion Apertura | 2 | 15 14 |