STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2022 | Wollongong Wolves | Central Coast Mariners (Youth) | - | Ký hợp đồng |
29-10-2023 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 05-04-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 04:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-03-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 08-03-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2025 08:35 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 26-10-2024 06:00 | Adelaide United | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2024 10:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 18-10-2024 08:35 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-09-2024 10:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 08-11-2023 12:00 | Bali United | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Winner | 1 | 23/24 |
Australian champion | 2 | 23/24 22/23 |
AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |