STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Selangor FC | Plus FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Plus FC | Selangor FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Selangor FC | Johor Darul Ta'zim FC | - | Ký hợp đồng |
30-11-2018 | Johor Darul Ta'zim FC | Melaka United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Melaka United | Johor Darul Ta'zim FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Champions League | 07-11-2023 12:00 | Johor Darul Ta'zim FC | ![]() ![]() | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 03-10-2023 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 14-07-2023 13:00 | Kelantan FC | ![]() ![]() | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Malaysian FA Cup Winner | 2 | 24/25 21/22 |
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
Malaysian Champions | 4 | 22/23 21/22 17/18 16/17 |
Malaysia Cup Winner | 1 | 22 |
AFC Cup Participant | 4 | 17/18 16/17 15/16 14/15 |
AFC Cup Winner | 1 | 14/15 |