STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | IFK Göteborg Youth | IFK Goteborg U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | - | Ký hợp đồng |
29-10-2021 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | IFK Goteborg | Tvaakers IF | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Tvaakers IF | Onsala BK | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 11-11-2023 14:00 | Ljungskile | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 11:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | Falkenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 30-09-2023 11:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | Ahlafors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 17-09-2023 11:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 09-09-2023 11:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | Norrby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 23-08-2023 16:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 05-08-2023 11:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | BK Olympic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 29-07-2023 14:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 17-06-2023 11:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 13-06-2023 17:15 | Goteborgs FF | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu