STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | SC Feyenoord U19 | Nike Academy | - | Ký hợp đồng |
04-11-2013 | Nike Academy | PS Kemi Kings | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | PS Kemi Kings | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2014 | Free player | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | RKC Waalwijk | Vitesse U21 | - | Ký hợp đồng |
09-02-2015 | Vitesse U21 | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2015 | Free player | FC Oss | - | Ký hợp đồng |
18-01-2016 | FC Oss | Boluspor | - | Ký hợp đồng |
27-07-2016 | Boluspor | Free player | - | Giải phóng |
31-01-2017 | - | Vitesse Arnhem U21 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2017 | Free player | Vitesse U21 | - | Ký hợp đồng |
09-07-2017 | Vitesse U21 | Brno | - | Ký hợp đồng |
16-01-2018 | Brno | Dila Gori | - | Ký hợp đồng |
07-07-2018 | Dila Gori | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2018 | Free player | Dila Gori | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Dila Gori | Kaisar Kyzylorda | - | Ký hợp đồng |
01-03-2021 | Kaisar Kyzylorda | FC OKMK Olmaliq | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | FC OKMK Olmaliq | Free player | - | Giải phóng |
01-07-2022 | Free player | Ratchaburi FC | - | Ký hợp đồng |
18-12-2022 | Ratchaburi FC | Nongbua Pitchaya FC | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Nongbua Pitchaya FC | Ratchaburi FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-10-2023 | Ratchaburi FC | Free player | - | Giải phóng |
03-02-2024 | Ratchaburi FC | Selangor FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-12-2024 10:00 | Dynamic Herb Cebu | ![]() ![]() | Selangor FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 28-11-2024 12:00 | Selangor FC | ![]() ![]() | Muang Thong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 07-11-2024 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Selangor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 03-10-2024 12:00 | Selangor FC | ![]() ![]() | Dynamic Herb Cebu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-09-2024 10:00 | Muang Thong United | ![]() ![]() | Selangor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Thái Lan | 01-11-2023 10:30 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Kasetsart FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 21-10-2023 12:00 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Sukhothai | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 27-08-2023 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Ratchaburi Mitr Phol FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 19-08-2023 12:00 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 13-08-2023 10:30 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Ratchaburi Mitr Phol FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 23/24 |
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |