STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Aizawl FC U18 | Aizawl FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Aizawl FC | - | - | Ký hợp đồng |
30-11-2020 | Free player | Aizawl FC | - | Ký hợp đồng |
14-07-2022 | Aizawl FC | Rajasthan United FC | - | Ký hợp đồng |
06-07-2023 | Rajasthan United FC | Mohammedan SC | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Mohammedan SC | Rajasthan United FC | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2024 | Rajasthan United FC | Mohammedan SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 04-03-2025 14:00 | FC Goa | ![]() ![]() | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 28-02-2025 14:00 | Odisha FC | ![]() ![]() | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 20-02-2025 14:00 | Mohammedan SC | ![]() ![]() | Jamshedpur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 16-02-2025 14:00 | Mohammedan SC | ![]() ![]() | East Bengal FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 08-02-2025 11:30 | Hyderabad FC | ![]() ![]() | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 01-02-2025 14:00 | Mohammedan SC | ![]() ![]() | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 26-01-2025 14:00 | Mumbai City FC | ![]() ![]() | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 15-01-2025 14:00 | Mohammedan SC | ![]() ![]() | Chennaiyin FC | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 11-01-2025 11:30 | Bengaluru | ![]() ![]() | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 27-12-2024 14:00 | Mohammedan SC | ![]() ![]() | Odisha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Indian Champion | 1 | 24 |