STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Tottenham Hotspur U23 | Cheshunt FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | Cheshunt FC | Kalamata AO | - | Ký hợp đồng |
06-01-2022 | Kalamata AO | Olympiakos Volou | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Olympiakos Volou | Kalamata AO | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Kalamata AO | FC New Salamis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC New Salamis | Fleetwood Town | - | Ký hợp đồng |
08-02-2024 | Fleetwood Town | Waterford United | - | Cho thuê |
28-08-2024 | Waterford United | Fleetwood Town | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2024 | Fleetwood Town | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Barnsley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 07-12-2024 12:30 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 03-12-2024 20:00 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 30-11-2024 15:00 | Cambridge United | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-11-2024 19:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 12-11-2024 19:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Nottingham Forest U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 09-11-2024 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu