STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-05-2021 | Los Angeles FC Academy | Las Vegas Lights | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
10-03-2022 | Los Angeles FC Academy | Las Vegas Lights | - | Cho thuê |
29-11-2022 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
15-05-2023 | Los Angeles FC Academy | Los Angeles FC II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Los Angeles FC II | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 24-09-2023 21:00 | San Jose Earthquakes Reserve | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 02-09-2023 01:00 | Austin FC II | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 26-08-2023 02:00 | Los Angeles FC II | ![]() ![]() | Real Monarchs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 20-08-2023 04:00 | Colorado Rapids II | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 17-07-2023 01:00 | MINNESOTA United B | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 13-07-2023 02:00 | Los Angeles Galaxy II | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 10-07-2023 00:00 | Los Angeles FC II | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 11-06-2023 23:30 | Los Angeles FC II | ![]() ![]() | Colorado Rapids II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 04-06-2023 10:00 | Los Angeles FC II | ![]() ![]() | Houston Dynamo B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 27-05-2023 02:00 | Tacoma Defiance | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu