STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-01-2021 | ACS Ksar Nouakchott | Alanyaspor | - | Ký hợp đồng |
26-02-2022 | Alanyaspor | Arda | - | Cho thuê |
09-06-2023 | Arda | Alanyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
03-09-2023 | Alanyaspor | Arda | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Arda | Alanyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2024 | Alanyaspor | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Mauritania | ![]() ![]() | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bulgaria | 28-02-2024 15:30 | CSKA Sofia | ![]() ![]() | Arda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 24-02-2024 15:45 | Levski Sofia | ![]() ![]() | Arda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 18-02-2024 13:15 | Arda | ![]() ![]() | Lokomotiv Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 14-12-2023 15:30 | CSKA 1948 Sofia | ![]() ![]() | Arda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bulgaria | 05-12-2023 12:00 | Arda | ![]() ![]() | Litex Lovech | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 01-12-2023 13:00 | Arda | ![]() ![]() | Botev Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 27-11-2023 10:40 | Arda | ![]() ![]() | CSKA 1948 Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 11-11-2023 15:45 | Arda | ![]() ![]() | Beroe Stara Zagora | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 07-11-2023 13:00 | Cherno More Varna | ![]() ![]() | Arda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu