STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | AC Boulogne-Billancourt Youth | ESTAC Troyes U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | ESTAC Troyes U19 | ES Troyes AC B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Troyes | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-03-2025 15:30 | Grasshopper | ![]() ![]() | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 29-01-2025 20:00 | Young Boys | ![]() ![]() | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-01-2025 17:00 | Grasshopper | ![]() ![]() | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-01-2025 17:00 | Young Boys | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-10-2024 14:30 | FC Basel 1893 | ![]() ![]() | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 01-10-2024 19:00 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 28-09-2024 18:30 | Young Boys | ![]() ![]() | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 17-09-2024 16:45 | Young Boys | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 31-08-2024 18:30 | Young Boys | ![]() ![]() | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Champions League | 27-08-2024 19:00 | Galatasaray | ![]() ![]() | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
European Under-19 participant | 1 | 22 |