STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | R Union Tubize-Braine Youth | RSC Charleroi Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | RSC Charleroi Youth | Charleroi B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
04-07-2024 | RC Sporting Charleroi | Oud-Heverlee Leuven u23 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-01-2024 19:45 | RC Sporting Charleroi | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-10-2023 16:15 | KAS Eupen | ![]() ![]() | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 17-10-2023 10:00 | Netherlands U19 | ![]() ![]() | Belgium U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-08-2023 16:30 | Anderlecht | ![]() ![]() | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-08-2023 16:15 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro Under-17 participant | 1 | 22 |