STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | FC Penafiel Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | FC Porto U15 | Padroense U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Padroense U17 | FC Paços de Ferreira U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | FC Paços de Ferreira U19 | Sporting CP U23 | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Sporting CP U23 | FC Paços de Ferreira U19 | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | FC Paços de Ferreira U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-12-2024 20:30 | Gil Vicente | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 18-12-2024 20:45 | Sporting CP | ![]() ![]() | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 18-10-2024 18:00 | Crystal Palace U21 | ![]() ![]() | Sporting CP B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 18-11-2023 19:45 | Portugal U19 | ![]() ![]() | Hungary U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 22-07-2023 19:30 | Estoril | ![]() ![]() | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 13-06-2023 16:00 | Portugal U18 | ![]() ![]() | England U18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-05-2023 19:30 | Sporting Braga | ![]() ![]() | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-05-2023 17:00 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-05-2023 19:30 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-04-2023 17:00 | Vizela | ![]() ![]() | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu