STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Konkuk University | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
05-01-2017 | Football Club Seoul | Ulsan HD FC | 0.385M € | Chuyển nhượng tự do |
08-12-2019 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
22-06-2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2023 | Ulsan HD FC | Al Ain FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 29-03-2025 18:00 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 27-02-2025 16:15 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-02-2025 16:15 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2025 16:00 | Al Shorta | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 13-02-2025 16:00 | Al Ain FC | ![]() ![]() | Ittihad Kalba FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-02-2025 14:00 | Al Ain FC | ![]() ![]() | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 30-01-2025 13:15 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 21-01-2025 16:00 | Al Ain FC | ![]() ![]() | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League winner | 1 | 23/24 |
AFC Champions League participant | 8 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 |
South Korean champion | 3 | 22/23 21/22 15/16 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Korean K League 2 Champion | 1 | 20/21 |
South Korean Cup Winner | 2 | 16/17 14/15 |
Olympics participant | 1 | 16 |
South Korean Cup runner-up | 1 | 15/16 |