Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
/img/playericon.png
Cầu thủ:
L. Wiafe
Quốc tịch:
Đức
ce409783958293f9246ae796a06c2bc0.webp
Cân nặng:
-
Chiều cao:
-
Tuổi:
24  (2001-08-28)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
-
Hiệu suất cầu thủ:
M
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2020VfR Mannheim U19VfR Mannheim-Ký hợp đồng
18-07-2021VfR MannheimFK Pirmasens-Ký hợp đồng
30-06-2022FK PirmasensTSV Steinbach Haiger-Ký hợp đồng
05-07-2023TSV Steinbach HaigerChemnitzer-Ký hợp đồng
30-06-2024ChemnitzerMonchengladbach AM.-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải bóng đá khu vực Đức26-01-2024 18:00Chemnitzer
team-home
2-0
team-away
Hansa Rostock II00000
Giải bóng đá khu vực Đức30-09-2023 12:05Chemnitzer
team-home
0-4
team-away
Berliner FC Dynamo00000
Giải bóng đá khu vực Đức22-09-2023 17:00Berliner AK 07
team-home
0-1
team-away
Chemnitzer00000
Giải bóng đá khu vực Đức15-09-2023 17:00Chemnitzer
team-home
1-0
team-away
FC Lokomotive Leipzig00000
Giải bóng đá khu vực Đức02-09-2023 14:00BSG Chemie Leipzig
team-home
1-0
team-away
Chemnitzer00000
Giải bóng đá khu vực Đức16-08-2023 17:10Chemnitzer
team-home
1-2
team-away
Greifswalder FC00000
Giải bóng đá khu vực Đức05-08-2023 11:00Hansa Rostock II
team-home
6-1
team-away
Chemnitzer00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ L. Wiafe - Kèo nhà cái

Hot Leagues