STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | Norwich City U18 | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
10-01-2007 | Norwich City | Rotherham United | - | Cho thuê |
30-05-2007 | Rotherham United | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2007 | Norwich City | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
01-01-2009 | Northampton Town | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
26-07-2009 | Luton Town | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
30-09-2009 | Ankaragucu | Free player | - | Giải phóng |
06-01-2010 | Free player | Colchester United | - | Ký hợp đồng |
30-01-2013 | Colchester United | Free player | - | Giải phóng |
25-02-2013 | Free player | Rochdale | - | Ký hợp đồng |
28-07-2020 | Rochdale | Salford City | - | Ký hợp đồng |
11-07-2022 | Salford City | Rochdale | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 01-04-2025 18:45 | Woking | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 29-03-2025 15:00 | Rochdale | ![]() ![]() | Aldershot Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-03-2025 19:45 | Rochdale | ![]() ![]() | York City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Maidenhead United | ![]() ![]() | Rochdale | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-03-2025 19:45 | Rochdale | ![]() ![]() | Boston United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 12:30 | Oldham Athletic | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 11-03-2025 19:45 | Rochdale | ![]() ![]() | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 15:00 | Rochdale | ![]() ![]() | Wealdstone FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Rochdale | ![]() ![]() | Gateshead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:00 | Rochdale | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu