STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá nữ châu Á | 23-03-2025 04:00 | Melbourne City Women | ![]() ![]() | Taichung Blue Whale (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá nữ châu Á | 09-10-2024 08:00 | Taichung Blue Whale (w) | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá nữ châu Á | 06-10-2024 12:00 | Hồ Chí Minh City (w) | ![]() ![]() | Taichung Blue Whale (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 09-04-2024 07:00 | New Zealand Women | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 06-04-2024 02:00 | New Zealand Women | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 30-09-2023 12:00 | China Women | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 27-09-2023 11:30 | Thailand (w) | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 24-09-2023 08:00 | India (w) | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu