STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Free player | Al-Gharafa | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Al-Gharafa | Al-Sadd | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-02-2025 13:45 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2025 14:00 | Pakhtakor | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-04-2024 15:30 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 24-04-2024 15:30 | Al Shamal | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 17-04-2024 17:30 | Al-Ahli Doha | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 21-12-2023 16:30 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 02-11-2023 14:30 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al Markhiya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-10-2023 16:30 | Muaither SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 26-08-2023 17:30 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 18-08-2023 17:30 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Qatari champion | 4 | 23/24 21/22 20/21 18/19 |
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
AFC Champions League participant | 6 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
Qatari League Cup Winner | 1 | 21 |
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 19/20 |
Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) | 1 | 16/17 |