STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | - | Ký hợp đồng |
09-01-2017 | Universitario De Deportes | Alianza Lima | - | Ký hợp đồng |
09-02-2020 | Alianza Lima | Goiás EC | 1M € | Ký hợp đồng |
07-02-2021 | Goiás EC | FBC Melgar | - | Ký hợp đồng |
23-02-2023 | FBC Melgar | Deportivo Garcilaso | - | Ký hợp đồng |
01-01-2024 | Deportivo Garcilaso | CD Universidad Católica | - | Ký hợp đồng |
24-07-2024 | CD Universidad Católica | Alianza Lima | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 02-04-2025 02:00 | Alianza Lima | ![]() ![]() | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Venezuela | ![]() ![]() | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 01:30 | Peru | ![]() ![]() | Bolivia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 11-03-2025 22:00 | Alianza Lima | ![]() ![]() | Municipal Iquique | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-03-2025 01:00 | Alianza Lima | ![]() ![]() | Ayacucho Futbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 04-03-2025 22:00 | Municipal Iquique | ![]() ![]() | Alianza Lima | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 26-02-2025 00:30 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Alianza Lima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 19-02-2025 00:30 | Alianza Lima | ![]() ![]() | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-02-2025 20:30 | Alianza Atletico Sullana | ![]() ![]() | Alianza Lima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 13-02-2025 00:30 | Alianza Lima | ![]() ![]() | FC Nacional Asuncion | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Best young player | 1 | 17 |
Peruvian champion | 1 | 16/17 |