STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Esporte Clube Santo André (SP) B | Santo Andre | - | Ký hợp đồng |
28-02-2009 | Santo Andre | Centro Sportivo Alagoano | - | Cho thuê |
30-04-2009 | Centro Sportivo Alagoano | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | Santo Andre | Centro Sportivo Alagoano | - | Cho thuê |
31-10-2009 | Centro Sportivo Alagoano | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2009 | Santo Andre | América Futebol Clube (SP) | - | Cho thuê |
31-01-2010 | América Futebol Clube (SP) | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | Santo Andre | Gil Vicente | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Gil Vicente | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Santo Andre | Ludogorets Razgrad | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | Ludogorets Razgrad | Schalke 04 | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
16-01-2017 | Schalke 04 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
14-02-2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Free player | - | Giải phóng |
21-08-2023 | Free player | Santos | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | Santos | Santo Andre | - | Ký hợp đồng |
31-03-2024 | Santo Andre | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2024 | Free player | EC Primavera | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 10-03-2024 19:00 | Santo Andre | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-03-2024 19:00 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santo Andre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-02-2024 22:00 | Sao Bernardo | ![]() ![]() | Santo Andre | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2024 22:30 | Guarani SP | ![]() ![]() | Santo Andre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2024 22:00 | Mirassol | ![]() ![]() | Santo Andre | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 04-02-2024 14:00 | Santo Andre | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2024 22:00 | Botafogo SP | ![]() ![]() | Santo Andre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 28-01-2024 22:00 | Santo Andre | ![]() ![]() | Ah so Santa SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 26-01-2024 00:00 | Santo Andre | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-11-2023 00:00 | Santos | ![]() ![]() | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish champion | 1 | 19/20 |
Bulgarian champion | 3 | 14/15 13/14 12/13 |
Bulgarian Super Cup winner | 2 | 14/15 12/13 |
Bulgarian cup winner | 1 | 13/14 |