STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
11-07-2010 | Free player | Austria Lustenau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Austria Lustenau | FC Ingolstadt | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Ingolstadt | Free player | - | Giải phóng |
22-11-2016 | Free player | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | VfL Bochum 1848 | 1. FC Nürnberg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-02-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | SSV Ulm 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2025 12:00 | 1. FC Magdeburg | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-01-2025 12:00 | Schalke 04 | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-01-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 06-12-2024 17:30 | SV Elversberg | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-12-2024 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-11-2024 17:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-11-2024 17:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 03-11-2024 12:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-10-2024 16:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German second tier champion | 2 | 20/21 14/15 |
Promotion to 1st league | 1 | 14/15 |