STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Peterborough United U18 | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
12-01-2012 | Peterborough United | Kettering Town | - | Cho thuê |
30-05-2012 | Kettering Town | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2012 | Peterborough United | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Yeovil Town | Newport County | - | Ký hợp đồng |
11-02-2016 | Newport County | Aldershot Town | - | Cho thuê |
30-05-2016 | Aldershot Town | Newport County | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2016 | Newport County | Woking | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Woking | Dundee | - | Ký hợp đồng |
08-07-2019 | Dundee | Southend United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 29-03-2025 17:30 | Southend United | ![]() ![]() | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-02-2025 20:00 | Southend United | ![]() ![]() | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Southend United | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 11-02-2025 19:45 | Southend United | ![]() ![]() | Halifax Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-02-2025 15:00 | Maidenhead United | ![]() ![]() | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 28-01-2025 19:45 | Southend United | ![]() ![]() | AFC Fylde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-01-2025 15:00 | Dagenham Redbridge | ![]() ![]() | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-01-2025 15:00 | Southend United | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 26-12-2024 15:00 | Southend United | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu