STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2011 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | - | Ký hợp đồng |
14-01-2014 | Oita Trinita | Albirex Niigata | - | Cho thuê |
30-01-2015 | Albirex Niigata | Oita Trinita | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2015 | Oita Trinita | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
05-01-2017 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 20:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2025 04:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-02-2025 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 12-02-2025 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 08:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 27-11-2024 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-11-2024 05:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
Japanese champion | 2 | 22 19 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |