STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Romulus FC | Castle Vale Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Castle Vale Town | Redditch United | - | Ký hợp đồng |
30-09-2011 | Redditch United | Gresley Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Gresley Rovers | Solihull Moors | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Solihull Moors | Salford City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Salford City | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
15-01-2020 | Blackpool | Crewe Alexandra | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Crewe Alexandra | Blackpool | - | Kết thúc cho thuê |
08-10-2020 | Blackpool | Accrington Stanley | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Accrington Stanley | Livingston | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 02-04-2025 18:45 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 28-02-2025 19:45 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-02-2025 15:00 | Ayr United | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thách thức Bell Scotland | 05-02-2025 19:35 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 31-01-2025 19:45 | Falkirk | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 28-12-2024 15:00 | Raith Rovers | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 21-12-2024 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Ayr United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 17-12-2024 19:45 | Airdrie United | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 13-12-2024 19:45 | Livingston | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 07-12-2024 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu