STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
15-07-2017 | Brondby IF (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | FC Rosengard (w) | Bayern Munchen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Bayern Munchen (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2022 | Arsenal (w) | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 26-09-2023 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 22-09-2023 16:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 16-09-2023 11:00 | IFK Kalmar (w) | ![]() ![]() | Hammarby (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 07-08-2023 10:30 | Australia Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 01-08-2023 11:00 | Haiti Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 28-07-2023 08:30 | England Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 22-07-2023 12:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 15-06-2023 17:00 | Hammarby (w) | ![]() ![]() | Brommapojkarna (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 11-06-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | Hammarby (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 04-05-2023 17:00 | Hammarby (w) | ![]() ![]() | IFK Kalmar (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Svenska Cupen Women winner | 3 | 22/23 17/18 16/17 |
Women's Super League runner-up | 1 | 21/22 |
Frauen Bundesliga winner | 1 | 20/21 |
Frauen Bundesliga runner-up | 2 | 19/20 18/19 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 17 |
Damallsvenskan runner-up | 1 | 17 |
Women's Cup winner | 3 | 16/17 14/15 13/14 |
Kvindeliga winner | 2 | 16/17 14/15 |
Women's Cup runner-up | 1 | 15/16 |
Kvindeliga runner-up | 2 | 15/16 13/14 |