STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 14-04-2024 14:00 | Glasgow Rangers (w) | ![]() ![]() | Glasgow City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 18:35 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Slovakia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 16:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Scotland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 31-03-2024 15:10 | Glasgow City (w) | ![]() ![]() | Celtic (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 17-03-2024 15:00 | Hearts (w) | ![]() ![]() | Glasgow City (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 03-03-2024 13:00 | Glasgow City (w) | ![]() ![]() | Aberdeen (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-02-2024 13:05 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-02-2024 13:05 | Philippines Women | ![]() ![]() | Scotland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 18-02-2024 16:00 | Motherwell (w) | ![]() ![]() | Glasgow City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 11-02-2024 16:00 | Montrose LFC (W) | ![]() ![]() | Glasgow City (w) | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu