STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Deportivo Saprissa Youth | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Deportivo Saprissa | FC Copenhagen | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2010 | FC Copenhagen | Nordsjaelland | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Nordsjaelland | FC Copenhagen | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2012 | FC Copenhagen | Everton | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2017 | Everton | Sunderland | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
28-07-2019 | Sunderland | FC Copenhagen | - | Ký hợp đồng |
03-08-2022 | FC Copenhagen | Real Salt Lake | - | Ký hợp đồng |
15-09-2024 | Real Salt Lake | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 01:30 | Pumas U.N.A.M. | ![]() ![]() | Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 21-07-2024 01:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-07-2024 02:45 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 07-07-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 04-07-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-06-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 20-06-2024 00:30 | Sporting Kansas City | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-06-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 30-05-2024 02:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 26-05-2024 00:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Danish champion | 4 | 21/22 12/13 10/11 09/10 |
Europa League participant | 3 | 19/20 14/15 11/12 |
Gold Cup participant | 3 | 19 17 11 |
Copa América participant | 1 | 16 |
Danish Cup Winner | 2 | 11/12 10/11 |
Champions League participant | 1 | 10/11 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 09/10 |
Costa Rican champion Invierno | 1 | 08/09 |
CONCACAF-U20-Championship-Champion | 1 | 08/09 |