STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | FV Dresden 06 Laubegast U19 | Dynamo Dresden U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Dynamo Dresden U19 | FV Dresden 06 Laubegast | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | FV Dresden 06 Laubegast | SV Babelsberg 03 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | SV Babelsberg 03 | RB Leipzig | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | VfL Wolfsburg | SC Paderborn 07 | 0.3M € | Cho thuê |
29-06-2015 | SC Paderborn 07 | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | VfL Wolfsburg | 1. FC Nürnberg | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
07-01-2016 | 1. FC Nürnberg | Dynamo Dresden | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Dynamo Dresden | 1. FC Nürnberg | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | 1. FC Nürnberg | FC Ingolstadt | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | FC Ingolstadt | Dynamo Dresden | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-04-2025 17:00 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-03-2025 14:30 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-03-2025 13:00 | Rot-Weiss Essen | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 12-03-2025 18:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-03-2025 13:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-02-2025 13:00 | Hansa Rostock | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 16-02-2025 18:30 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-02-2025 13:00 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2025 13:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-01-2025 13:00 | Energie Cottbus | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German third tier champion | 1 | 15/16 |
Promotion to 2nd league | 1 | 15/16 |
German Regionalliga North Champion | 1 | 13/14 |
German Regionalliga Northeast Champion | 1 | 12/13 |
Saxony Cup winner | 2 | 12/13 10/11 |
Promotion to 3rd league | 1 | 09/10 |
Landespokal Brandenburg Winner | 1 | 08/09 |