STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Akademia Lokomotiv Moskau | Titan Moskau (- 2006) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2004 | Titan Moskau (- 2006) | Liepajas Metalurgs | - | Ký hợp đồng |
26-03-2007 | Liepajas Metalurgs | Dinamo Minsk | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Dinamo Minsk | Krylya Sovetov | - | Ký hợp đồng |
07-04-2010 | Krylya Sovetov | Volgar-Gazprom Astrachan | - | Cho thuê |
30-12-2010 | Volgar-Gazprom Astrachan | Krylya Sovetov | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2011 | Krylya Sovetov | Mordovya Saransk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Mordovya Saransk | FK Ufa | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | FK Ufa | Anzhi Makhachkala | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Anzhi Makhachkala | FK Ufa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | FK Ufa | Anzhi Makhachkala | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Anzhi Makhachkala | FK Ruan Tosno | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | FK Ruan Tosno | Yenisey Krasnoyarsk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Yenisey Krasnoyarsk | Free player | - | Giải phóng |
21-01-2020 | Free player | FC Shakhtyor Karagandy | - | Ký hợp đồng |
14-01-2021 | FC Shakhtyor Karagandy | Alashkert | - | Ký hợp đồng |
31-01-2022 | Alashkert | FC Pyunik | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FC Pyunik | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | FC Telavi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | FC Telavi | Free player | - | Giải phóng |
27-05-2024 | Free player | SKA Rostov | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Armenian champion | 2 | 21/22 20/21 |
Armenian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Russian cup winner | 1 | 18 |