STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Gefle IF Jugend | Gefle IF U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Gefle IF U17 | Gefle IF U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Gefle IF U19 | Gefle IF | - | Ký hợp đồng |
31-07-2023 | Gefle IF | Sandvikens AIK | - | Cho thuê |
29-11-2023 | Sandvikens AIK | Gefle IF | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Gefle IF | Orebro Syrianska IF | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | Orebro Syrianska IF | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 30-07-2023 13:00 | Vasteras SK FK | ![]() ![]() | Gefle IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 27-05-2023 13:00 | Orgryte | ![]() ![]() | Gefle IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 23-04-2023 13:00 | Gefle IF | ![]() ![]() | Utsiktens BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu