STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | FK Rotalis | FCB Escola Varsovia U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FCB Escola Varsovia U19 | Crotone | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Crotone | LKS Lodz | - | Cho thuê |
29-06-2023 | LKS Lodz | Crotone | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Crotone | LKS Lodz | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2025 | LKS Lodz | NK Publikum Celje | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Poland | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-11-2024 17:00 | Cyprus | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-10-2024 18:45 | Lithuania | ![]() ![]() | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 12-10-2024 13:00 | Lithuania | ![]() ![]() | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 09-09-2024 18:45 | Romania | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 06-09-2024 16:00 | Lithuania | ![]() ![]() | Cyprus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Baltic | 11-06-2024 16:00 | Lithuania | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-05-2024 15:30 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-05-2024 17:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | LKS Lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-11-2023 17:00 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu