STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2022 | The New Saints Development | The New Saints | - | Ký hợp đồng |
04-01-2023 | The New Saints | Aberystwyth Town | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Aberystwyth Town | The New Saints | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2023 | The New Saints | Aberystwyth Town | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Aberystwyth Town | The New Saints | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2024 | The New Saints | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
05-09-2024 | Swindon Town | Weston Super Mare | - | Cho thuê |
08-12-2024 | Weston Super Mare | Swindon Town | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Swindon Town | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 18-01-2025 15:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 14-01-2025 19:30 | Swindon Town | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-01-2025 15:50 | Swindon Town | ![]() ![]() | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-01-2025 12:30 | Notts County | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-01-2025 15:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-12-2024 12:30 | Bromley | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 26-12-2024 15:00 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 21-12-2024 15:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 14-12-2024 15:00 | Bradford City | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu