STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2022 | Red Arrows FC (w) | Shanghai RCB (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
10-10-2022 | Shanghai RCB (w) | Hakkarigucu SK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
27-02-2023 | Hakkarigucu SK (w) | Shanghai RCB (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
World Cup Nữ | 31-07-2023 07:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 26-07-2023 07:30 | Spain Women | ![]() ![]() | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 22-07-2023 07:00 | Zambia Women | ![]() ![]() | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 07-07-2023 18:30 | Germany Women | ![]() ![]() | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-06-2023 16:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu