STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Grêmio Novorizontino U20 | FC Golden State | - | Cho thuê |
29-06-2019 | FC Golden State | Grêmio Novorizontino U20 | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2019 | Grêmio Novorizontino U20 | Santos FC U20 | - | Cho thuê |
16-09-2020 | Santos FC U20 | Grêmio Novorizontino U20 | - | Kết thúc cho thuê |
17-09-2020 | Grêmio Novorizontino U20 | Santos FC U20 | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2021 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
26-07-2023 | Santos | Coritiba PR | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Coritiba PR | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2024 | Santos | Juventude | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Juventude | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2025 | Santos | Red Bull Bragantino | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 31-03-2025 23:00 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 12-03-2025 00:30 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Esporte Clube São José Porto Alegre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-03-2025 23:45 | Santos | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 16-01-2025 22:30 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Juventude | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2024 23:00 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-11-2024 00:30 | Atletico Mineiro | ![]() ![]() | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2024 22:30 | Juventude | ![]() ![]() | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2024 22:00 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Juventude | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2024 22:00 | Juventude | ![]() ![]() | Bahia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu