STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Vitesse U21 | Excelsior SBV | - | Ký hợp đồng |
22-07-2021 | Excelsior SBV | Vendsyssel | - | Ký hợp đồng |
19-07-2022 | Vendsyssel | SC Telstar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | SC Telstar | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
20-01-2025 | Roda JC | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K1 Hàn Quốc | 30-03-2025 07:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 15-03-2025 07:30 | Daegu Football Club | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 08-03-2025 07:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 01-03-2025 07:30 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 22-02-2025 07:30 | Football Club Seoul | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 16-02-2025 05:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 23-12-2024 19:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 13-12-2024 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 09-12-2024 19:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 29-11-2024 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Dutch Cup winner | 1 | 16/17 |