STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2017 | Figueirense U20 | Figueirense | - | Chuyển nhượng tự do |
11-09-2017 | Figueirense | Tubarão-SC | - | Cho thuê |
31-12-2017 | Tubarão-SC | Figueirense | - | Kết thúc cho thuê |
18-10-2018 | Fluminense RJ (Youth) | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
14-01-2019 | No team | Cabofriense(RJ) | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
25-04-2019 | Cabofriense(RJ) | Volta Redonda | - | Cho thuê |
30-09-2019 | Volta Redonda | Cabofriense(RJ) | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 05:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | Iwaki FC | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 16-03-2025 05:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 08-03-2025 09:10 | Ehime FC | ![]() ![]() | Imabari FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Imabari FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-02-2025 05:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 16-02-2025 04:10 | Imabari FC | ![]() ![]() | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-11-2024 05:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Tegevajaro Miyazaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-11-2024 05:00 | Kamatamare Sanuki | ![]() ![]() | Imabari FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 10-11-2024 04:00 | Gainare Tottori | ![]() ![]() | Imabari FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu