STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | VV Spijkenisse Youth | Excelsior Jeugd | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Excelsior Jeugd | FC Den Bosch Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FC Den Bosch Youth | Brabant United Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Brabant United Youth | Brabant United U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Brabant United U17 | Brabant United U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Brabant United U19 | FC Den Bosch U21 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Den Bosch | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 16-02-2025 13:30 | FC Twente Enschede | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-02-2025 13:30 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-02-2025 11:15 | Almere City FC | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-01-2025 13:30 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-01-2025 19:00 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 15-01-2025 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 20-12-2024 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 17-12-2024 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 09-06-2024 00:00 | Aruba | ![]() ![]() | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 05-06-2024 23:30 | Curacao | ![]() ![]() | Barbados | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu