STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2016 | Michigan State Spartans (MI State University) | Lansing United | - | Cho thuê |
31-07-2016 | Lansing United | Michigan State Spartans (MI State University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2017 | Michigan State Spartans (MI State University) | Myrtle Beach Mutiny | - | Cho thuê |
31-07-2017 | Myrtle Beach Mutiny | Michigan State Spartans (MI State University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2018 | Michigan State Spartans (MI State University) | Lansing United | - | Cho thuê |
31-07-2018 | Lansing United | Michigan State Spartans (MI State University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2024 | New England Revolution | Columbus Crew | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 03:35 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 18-01-2025 20:00 | USA | ![]() ![]() | Venezuela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 21:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-10-2024 22:50 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 12-10-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New England Revolution | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
Gold Cup participant | 1 | 23 |
Supporters Shield Winner | 1 | 20/21 |