STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-01-2014 | Djurgardens (w) | Umea IK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
24-01-2018 | Umea IK (w) | IFK Kalmar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2019 | IFK Kalmar (w) | Umea IK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2021 | Umea IK (w) | Orebro (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Champions League Nữ | 18-12-2024 20:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Valerenga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 12-12-2024 17:45 | Valerenga (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 21-11-2024 17:45 | Valerenga (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 12-11-2024 20:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Valerenga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 16-10-2024 19:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Valerenga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 09-10-2024 19:00 | Valerenga (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 25-09-2024 16:30 | Valerenga (w) | ![]() ![]() | Anderlecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-09-2024 17:30 | Anderlecht (w) | ![]() ![]() | Valerenga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 12:00 | Valerenga (w) | ![]() ![]() | Farul Constanta (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Elitettan winner | 1 | 19 |