STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2019 | Canterbury United (w) | Avaldsnes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2022 | Avaldsnes (w) | SC Sand (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
20-07-2022 | SC Sand (w) | Glasgow Rangers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 02-03-2025 14:00 | Glasgow Rangers (w) | ![]() ![]() | Hearts (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 16-02-2025 16:10 | Partick Thistle (w) | ![]() ![]() | Glasgow Rangers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 09-02-2025 14:00 | Glasgow Rangers (w) | ![]() ![]() | Aberdeen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 26-01-2025 13:00 | Spartans (w) | ![]() ![]() | Glasgow Rangers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá nữ Scotland | 19-01-2025 16:10 | Celtic (w) | ![]() ![]() | Glasgow Rangers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 12-01-2025 12:30 | Queen's Park(w) | ![]() ![]() | Glasgow Rangers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 22-12-2024 16:10 | Glasgow Rangers (w) | ![]() ![]() | Hibernian (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Scotland | 09-11-2024 19:45 | Motherwell (w) | ![]() ![]() | Glasgow Rangers (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 03-10-2024 17:00 | Glasgow Rangers (w) | ![]() ![]() | Celtic (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 22-09-2024 15:10 | Hearts (w) | ![]() ![]() | Glasgow Rangers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
SWF Scottish Cup runner-up | 1 | 22/23 |
SWPL Cup winner | 1 | 22 |