STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-08-2013 | Deportivo Pereira U20 | Sporting Kansas City | - | Cho thuê |
30-12-2013 | Sporting Kansas City | Deportivo Pereira U20 | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2013 | Deportivo Pereira U20 | Deportivo Pereira | - | Ký hợp đồng |
12-02-2014 | Deportivo Pereira | Sporting Kansas City | - | Ký hợp đồng |
08-07-2014 | Sporting Kansas City | OKC Energy FC | - | Cho thuê |
31-08-2014 | OKC Energy FC | Sporting Kansas City | - | Kết thúc cho thuê |
24-03-2016 | Sporting Kansas City | Swope Park Rangers | - | Cho thuê |
31-03-2016 | Swope Park Rangers | Sporting Kansas City | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2019 | Sporting Kansas City | Swope Park Rangers | - | Cho thuê |
17-11-2019 | Swope Park Rangers | Sporting Kansas City | - | Kết thúc cho thuê |
18-11-2019 | Sporting Kansas City | Free player | - | Giải phóng |
20-10-2020 | Nashville | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Seattle Sounders | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Columbus Crew | Free player | - | Giải phóng |
13-08-2024 | Free player | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Deportivo Cali | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 23:00 | Lexington | ![]() ![]() | San Antonio | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 01:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-09-2024 23:20 | Deportes Tolima | ![]() ![]() | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-09-2023 23:40 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-07-2023 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 31-05-2023 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 24-05-2023 23:00 | Pittsburgh Riverhounds | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-05-2023 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
MLS Cup Champion | 2 | 22/23 12/13 |
CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 4 | 21/22 16/17 14/15 13/14 |
US Open Cup Winner | 2 | 16/17 14/15 |