STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CNCF GWC | 04-03-2024 01:15 | USA Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 28-02-2024 00:00 | Colombia Women | ![]() ![]() | Puerto Rico (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 25-02-2024 03:15 | Colombia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 22-02-2024 00:30 | Panama Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 29-10-2023 21:30 | USA Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2023 01:00 | USA Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 15-10-2023 20:30 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | America de Cali (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 12-10-2023 22:30 | America de Cali (w) | ![]() ![]() | Nacional Montevideo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 06-10-2023 22:30 | America de Cali (w) | ![]() ![]() | Boca Juniors (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 12-08-2023 10:30 | England Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Liga Femenina runner-up | 1 | 23 |
Liga Femenina winner | 1 | 22 |
CONMEBOL U20 Femenino runner-up | 1 | 22 |
CONMEBOL Copa America Femenina runner-up | 1 | 22 |