STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-04-2020 | Karlslunds IF HFK U19 | Karlslunds IF FK | - | Ký hợp đồng |
14-07-2021 | Karlslunds IF FK | IFK Norrkoping FK | - | Ký hợp đồng |
21-02-2023 | IFK Norrkoping FK | IF Sylvia | - | Cho thuê |
29-11-2023 | IF Sylvia | IFK Norrkoping FK | - | Kết thúc cho thuê |
21-03-2024 | IFK Norrkoping FK | Skovde AIK | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Skovde AIK | IFK Norrkoping FK | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2024 | IFK Norrkoping FK | Skovde AIK | - | Ký hợp đồng |
28-01-2025 | Skovde AIK | Varbergs BoIS FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 30-09-2023 16:00 | Motala AIF FK | ![]() ![]() | IF Sylvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro Under-17 participant | 1 | 22 |