STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
26-01-2017 | Athletico Paranaense | Dinamo Zagreb | - | Cho thuê |
19-07-2017 | Dinamo Zagreb | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2017 | Athletico Paranaense | Sao Paulo | - | Cho thuê |
03-06-2018 | Sao Paulo | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Athletico Paranaense | Al Wehda Mecca | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2020 | Al Wehda Mecca | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
27-05-2021 | Internacional RS | Santos | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Santos | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Internacional RS | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
06-02-2023 | Sao Paulo | Khimki | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Khimki | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 05:00 | Fujieda MYFC | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-03-2025 07:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 08-03-2025 04:00 | Vegalta Sendai | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-02-2025 04:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 10:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-12-2024 04:05 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 10-11-2024 05:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Ehime FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 03-11-2024 05:00 | JEF United Ichihara Chiba | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |